無量壽如來

vô lượng thọ như lai

Hán Việt: vô lượng thọ như lai

Tổng quan

(佛名)即阿彌陀如來也。見無量壽佛條。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 量 (lượng) + 寿 (thọ) + 如 (như) + 来 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)即阿彌陀如來也。見無量壽佛條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無量壽如來印 · 無量壽如來會 · 如來三昧耶 · 如來喜菩薩 · 如來壽量品 · 如來寶菩薩 · 如來悲菩薩 · 如來愍菩薩