全局数据库

toàn cục sổ cứ khố

Hán Việt: toàn cục sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở dữ liệu toàn cục
  • Biên soạn 全局數據庫 uánjú shùjùkù n. global data base

Eng

  • Cihui 全局數據庫 uánjú shùjùkù n. global data base

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局作用域 · 全局模块 · 全局语境 · 全局性问题 · 全局网络化 · 全局在胸 · 全局关系 · 全局利益