公平贸易

gōng píng mào yìcông bình mậu dịch

Hán Việt: công bình mậu dịch · Pinyin: gōng píng mào yì

Tổng quan

thương mại công bằng

Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương mại công bằng
  • Tần suất từ thương mại công bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fair trade

Eng

  • Cihui fair trade
  • Tần suất từ fair trade

Đức

  • Handedict Fairer Handel

Từ liên quan

Gần nghĩa

公平合理 · 公平交易 · 公平无私 · 公平竞争 · 贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易协定