具有控制系統的穿紙裝置

jù yǒu kòng zhì xì tǒng de chuān zhǐ zhuāng zhì cụ hữu khống chế hệ thống đích xuyên chỉ trang trí

Hán Việt: cụ hữu khống chế hệ thống đích xuyên chỉ trang trí · Pinyin: jù yǒu kòng zhì xì tǒng de chuān zhǐ zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (khống) + (chế) + (hệ) + (thống) + (đích) + 穿 (xuyên) + (chỉ) + (trang) + (trí)