冲动性购买

xung động tính cấu mãi

Hán Việt: xung động tính cấu mãi

Tổng quan

Cấu tạo: 衝 (xung) + 動 (động) + 性 (tính) + 購 (cấu) + 買 (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua bốc đồng
  • Biên soạn 衝動性購買 hōngdòngxìng gòumǎi n. impulse buying

Eng

  • Cihui 衝動性購買 hōngdòngxìng gòumǎi n. impulse buying

Từ liên quan

Gần nghĩa

购买力平价 · 购买者行为 · 冲动发放 · 冲动行为 · 购买交易 · 购买价格 · 购买动机 · 购买婚姻