利息稅收分期償還前的贏利
lợi tức thuế thu phân kì thường hoàn tiền đích doanh lợi
Hán Việt: lợi tức thuế thu phân kì thường hoàn tiền đích doanh lợi · Pinyin: lì xí shuì shōu fēn qī cháng huán qián de yíng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 息 (tức) + 稅 (thuế) + 收 (thu) + 分 (phân) + 期 (kì) + 償 (thường) + 還 (hoàn) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 贏 (doanh) + 利 (lợi)