利物浦的 lợi vật phổ đích Hán Việt: lợi vật phổ đích Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 物 (vật) + 浦 (phổ) + 的 (đích)Hán Việtlợi vật phổ đíchTừ loạitínhCấu tạo利 + 物 + 浦 + 的 · lợi + vật + phổ + đích nghĩa thành phần: lợi + vật + phổ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc LiverpoolMainlandKaggle Zh-Vi LiverpudlianEngCihui Liverpudlian Từ liên quan Gần nghĩa利物浦 · 利物浦大学 · 利物浦市民