前南斯拉夫馬其頓共和國
tiền nam tư lạp phu mã kì đốn cộng hòa quốc
Hán Việt: tiền nam tư lạp phu mã kì đốn cộng hòa quốc · Pinyin: qián Nánsīlāfū Mǎqídùn gònghéguó
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Nghĩa
Eng
- Cihui former Yugoslav Republic of Macedonia