剪切应力 jiǎn qiē yìng lì·tiễn thiết ứng lực Hán Việt: tiễn thiết ứng lực · Pinyin: jiǎn qiē yìng lì Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 應 (ứng) + 力 (lực)Pinyinjiǎn qiē yìng lìHán Việttiễn thiết ứng lựcCấu tạo剪 + 切 + 應 + 力 · tiễn + thiết + ứng + lực nghĩa thành phần: tiễn + thiết + ứng + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ứng suất cắtĐứcHandedict Schubspannung Từ liên quan Gần nghĩa剪切形变 · 剪切力 · 剪切板 · 应力场 · 剪切变形 · 剪切方式 · 剪切模量 · 剪切粘贴