剪切形变

jiǎn qiē xíng biàntiễn thiết hình biến

Hán Việt: tiễn thiết hình biến · Pinyin: jiǎn qiē xíng biàn

Tổng quan

HÌNH BIẾN lực cắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.两个距离很近﹑大小相等﹑方向相反的平行力作用于同一物体上所引起的形变。如用剪刀剪东西时就产生这种形变。

Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 形 (hình) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến dạng cắt
  • Cihui biến dạng do cắt
  • Tần suất từ lực cắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.两个距离很近﹑大小相等﹑方向相反的平行力作用于同一物体上所引起的形变。如用剪刀剪东西时就产生这种形变。

Eng

  • Cihui shearing; shear deformation
  • Tần suất từ shearing; shear deformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪切力 · 剪切板 · 剪切变形 · 剪切应力 · 剪切方式 · 剪切模量 · 剪切粘贴 · 形变回火