剪切粘贴 jiǎn qiē zhān tiē·tiễn thiết niêm thiếp Hán Việt: tiễn thiết niêm thiếp · Pinyin: jiǎn qiē zhān tiē Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 切 (thiết) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Pinyinjiǎn qiē zhān tiēHán Việttiễn thiết niêm thiếpCấu tạo剪 + 切 + 粘 + 貼 · tiễn + thiết + niêm + thiếp nghĩa thành phần: tiễn + thiết + niêm + thiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắt dánĐứcHandedict kopieren - einfügen (Computer) (V, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa剪切形变 · 粘贴的人 · 剪切力 · 剪切板 · 粘贴的 · 粘贴集 · 剪切变形 · 剪切应力