功能性读写能力

công năng tính độc tả năng lực

Hán Việt: công năng tính độc tả năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 性 (tính) + 讀 (độc) + 寫 (tả) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biết chữ chức năng
  • Biên soạn functional literacy

Eng

  • Cihui 功能性讀寫能力 ōngnéngxìng dúxiě nénglì n. <lg.> functional literacy

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 功能 <cm> · 功能性磁振造影 · 功能磁共振成像 · 功能结构语言学 · 功能句透视法 · 功能点分析法