功能磁共振成像

gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàngcông năng từ cộng chấn thành tượng

Hán Việt: công năng từ cộng chấn thành tượng · Pinyin: gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 磁 (từ) + 共 (cộng) + 振 (chấn) + 成 (thành) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng hưởng từ chức năng

Đức

  • Handedict Funktionelle Magnetresonanztomografie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能磁共振成像术 · 功能性磁共振成像 · 功能 <cm> · 功能性磁振造影 · 功能性读写能力 · 功能结构语言学 · 功能句透视法 · 功能点分析法