加入书

gia nhập thư

Hán Việt: gia nhập thư

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 加入書 iārùshū n. instrument of accession M:¹fèn

Eng

  • Cihui 加入書 iārùshū n. instrument of accession M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

加入的 · 加入 · 加入樟脑 · 加入药品 · 加入十字军 · 加入维生素 · 加入国 · 加入量