动人听闻

động nhân thính văn

Hán Việt: động nhân thính văn

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 人 (nhân) + 聽 (thính) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động
  • Biên soạn v.p. excite one to hear about

Eng

  • Cihui 動人聽聞 òngréntīngwén v.p. excite one to hear about

Từ liên quan

Gần nghĩa

动人心魄 · 动人心弦 · 動人心弦 · 动人地 · 动人的 · 动人心脾 · 动人心坎 · 动人耳目