包装机械 bāo zhuāng jī xiè·bao trang ki giới Hán Việt: bao trang ki giới · Pinyin: bāo zhuāng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinbāo zhuāng jī xièHán Việtbao trang ki giớiTừ loạidanhCấu tạo包 + 裝 + 機 + 械 · bao + trang + ki + giới nghĩa thành phần: bao + trang + ki + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đóng góiĐứcHandedict Verpackungsmaschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa包装用物 · 机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械战警