北京國際印刷技術展覽會

běi jīng guó jì yìn shuà jì shù zhǎn lǎn huì bắc kinh quốc tế ấn xoát kĩ thuật triển lãm hội

Hán Việt: bắc kinh quốc tế ấn xoát kĩ thuật triển lãm hội · Pinyin: běi jīng guó jì yìn shuà jì shù zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (kinh) + (quốc) + (tế) + (ấn) + (xoát) + (kĩ) + (thuật) + (triển) + (lãm) + (hội)