北卡羅來納大學教堂山分校
bắc tạp la lai nạp đại học giáo đường san phân giáo
Hán Việt: bắc tạp la lai nạp đại học giáo đường san phân giáo · Pinyin: běi kǎ luó lái nà dà xué jiào táng shān fēn xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 卡 (tạp) + 羅 (la) + 來 (lai) + 納 (nạp) + 大 (đại) + 學 (học) + 教 (giáo) + 堂 (đường) + 山 (san) + 分 (phân) + 校 (giáo)