北賽普勒斯土耳其共和國
bắc tái phổ lặc tư thổ nhĩ kì cộng hòa quốc
Hán Việt: bắc tái phổ lặc tư thổ nhĩ kì cộng hòa quốc · Pinyin: běi sài pǔ lēi sī tǔ ěr qí gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 賽 (tái) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)