區域互聯網註冊管理機構

khu vực hỗ liên võng chú sách quản lí ki cấu

Hán Việt: khu vực hỗ liên võng chú sách quản lí ki cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (vực) + (hỗ) + (liên) + (võng) + (chú) + (sách) + (quản) + (lí) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui regional Internet registries