十一面观自在菩萨心密言念诵仪轨经
thập nhất diện quan tự tại bồ tát tâm mật ngôn niệm tụng nghi quỹ kinh
Hán Việt: thập nhất diện quan tự tại bồ tát tâm mật ngôn niệm tụng nghi quỹ kinh
Tổng quan
thập nhất diện quán tự tại bồ tát tâm mật ngôn niệm tụng nghi quỹ kinh (經名)三卷,唐不空譯。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 面 (diện) + 观 (quan) + 自 (tự) + 在 (tại) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 心 (tâm) + 密 (mật) + 言 (ngôn) + 念 (niệm) + 诵 (tụng) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập nhất diện quán tự tại bồ tát tâm mật ngôn niệm tụng nghi quỹ kinh (經名)三卷,唐不空譯。☸