十五個吊桶打水,七上八落

shí wǔ gè diào tǒng dǎ shuǐ,qī shàng bā luò

Pinyin: shí wǔ gè diào tǒng dǎ shuǐ,qī shàng bā luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (ngũ) + (cá) + (điếu) + (dũng) + (đả) + (thủy) + + (thất) + (thượng) + (bát) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落:下降。比喻心情不安。