十五個吊桶打水,七上八落
Pinyin: shí wǔ gè diào tǒng dǎ shuǐ,qī shàng bā luò
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 個 (cá) + 吊 (điếu) + 桶 (dũng) + 打 (đả) + 水 (thủy) + , + 七 (thất) + 上 (thượng) + 八 (bát) + 落 (lạc)
Pinyin: shí wǔ gè diào tǒng dǎ shuǐ,qī shàng bā luò
Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 個 (cá) + 吊 (điếu) + 桶 (dũng) + 打 (đả) + 水 (thủy) + , + 七 (thất) + 上 (thượng) + 八 (bát) + 落 (lạc)