十四無記

thập tứ vô kí

Hán Việt: thập tứ vô kí

Tổng quan

(名數)見十四難條。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 无 (vô) + 记 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)見十四難條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十四入泮 · 十四種色 · 十四行偈 · 十四行诗 · 十四變化 · 无记号的 · 十四分之一 · 十四忍