印刷機組之間的套色裝置
ấn xoát ki tổ chi gian đích sáo sắc trang trí
Hán Việt: ấn xoát ki tổ chi gian đích sáo sắc trang trí · Pinyin: yìn shuà jī zǔ zhī jiān de tào sè zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ) + 之 (chi) + 間 (gian) + 的 (đích) + 套 (sáo) + 色 (sắc) + 裝 (trang) + 置 (trí)