印版和軟片之間夾雜氣墊
ấn bản hòa nhuyễn phiến chi gian giáp tạp khí điếm
Hán Việt: ấn bản hòa nhuyễn phiến chi gian giáp tạp khí điếm · Pinyin: yìn bǎn hé ruǎn piàn zhī jiān jiā zá qì diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 版 (bản) + 和 (hòa) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến) + 之 (chi) + 間 (gian) + 夾 (giáp) + 雜 (tạp) + 氣 (khí) + 墊 (điếm)