古根罕噴噴氣推進研究中心

gǔ gēn hǎn pēn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn cổ căn hãn phún phún khí thôi tiến nghiên cứu trung tâm

Hán Việt: cổ căn hãn phún phún khí thôi tiến nghiên cứu trung tâm · Pinyin: gǔ gēn hǎn pēn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (căn) + (hãn) + (phún) + (phún) + (khí) + (thôi) + (tiến) + (nghiên) + (cứu) + (trung) + (tâm)