可刪除和可編程的固定值存儲器
khả san trừ hòa khả biên trình đích cố định trị tồn trữ khí
Hán Việt: khả san trừ hòa khả biên trình đích cố định trị tồn trữ khí · Pinyin: kě shān chú hé kě biān chéng de gù dìng zhí cún chǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 刪 (san) + 除 (trừ) + 和 (hòa) + 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 的 (đích) + 固 (cố) + 定 (định) + 值 (trị) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)