可移动随机存取

khả di động tùy ki tồn thủ

Hán Việt: khả di động tùy ki tồn thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động) + 隨 (tùy) + 機 (ki) + 存 (tồn) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy cập ngẫu nhiên di động
  • Biên soạn movable random access

Eng

  • Cihui 可移動隨機存取 ěyídòng suíjī cúnqǔ n. <comp.> movable random access

Từ liên quan

Gần nghĩa

存取方法控制块 · 可移出的机组 · 存取审计系统 · 存取控制字段