可轉換的正面和反面印刷機
khả chuyển hoán đích chánh diện hòa phản diện ấn xoát ki
Hán Việt: khả chuyển hoán đích chánh diện hòa phản diện ấn xoát ki · Pinyin: kě zhuǎn huàn de zhèng miàn hé fǎn miàn yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 的 (đích) + 正 (chánh) + 面 (diện) + 和 (hòa) + 反 (phản) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)