台北都會區大眾捷運系統

tái běi dū huì qū dà zhòng jié yùn xì tǒng thai bắc đô hội khu đại chúng tiệp vận hệ thống

Hán Việt: thai bắc đô hội khu đại chúng tiệp vận hệ thống · Pinyin: tái běi dū huì qū dà zhòng jié yùn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (bắc) + (đô) + (hội) + (khu) + (đại) + (chúng) + (tiệp) + (vận) + (hệ) + (thống)