吉祥天女十二契一百八名经
cát tường thiên nữ thập nhị khế nhất bách bát danh kinh
Hán Việt: cát tường thiên nữ thập nhị khế nhất bách bát danh kinh
Tổng quan
cát tường thiên nữ thập nhị khế nhất bách bát danh kinh (經名)大吉祥天女十二契一百八名無垢大乘經之略稱。☸
Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 天 (thiên) + 女 (nữ) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 契 (khế) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 名 (danh) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui cát tường thiên nữ thập nhị khế nhất bách bát danh kinh (經名)大吉祥天女十二契一百八名無垢大乘經之略稱。☸