吉米亨德裡剋斯體驗樂隊
cát mễ hanh đức lí khắc tư thể nghiệm nhạc đội
Hán Việt: cát mễ hanh đức lí khắc tư thể nghiệm nhạc đội · Pinyin: jí mǐ hēng dé lǐ kè sī tǐ yàn lè duì
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 亨 (hanh) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 體 (thể) + 驗 (nghiệm) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)