同意給予

tóng yì jǐ yǔđồng ý cấp dư

Hán Việt: đồng ý cấp dư · Pinyin: tóng yì jǐ yǔ

Tổng quan

cho phép để cho, thừa nhận, công nhận, chấp nhận, cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát, (thương nghiệp); (tài chính) trừ bớt; thêm, (+ for) kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến, (+ of) cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận

Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 給 (cấp) + 予 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho phép
  • Google Alex v6 sự cho phép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi allow

Đức

  • Handedict Einräumung

Từ liên quan

Gần nghĩa

同意义的 · 给予娶妻 · 给予活力 · 给予生机 · 给予荣誉 · 同意地 · 同意的 · 同意者