同步數據鏈路控制適配器
đồng bộ sổ cứ liên lộ khống chế thích phối khí
Hán Việt: đồng bộ sổ cứ liên lộ khống chế thích phối khí
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 鏈 (liên) + 路 (lộ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 適 (thích) + 配 (phối) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui synchronous data link control adapter (SDLC adapter)