和谐无间

hòa hài vô gian

Hán Việt: hòa hài vô gian

Tổng quan

Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 無 (vô) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòa hợp tuyệt đối
  • Biên soạn in perfect harmony

Eng

  • Cihui 和諧無間 éxiéwújiàn f.e. in perfect harmony

Từ liên quan

Gần nghĩa

无间是非 · 无间地狱 · 无间隙的 · 和谐号 · 和谐地 · 和谐性 · 和谐的 · 無間修