哈茨堡學員德國經濟培訓班
cáp tì bảo học viên đức quốc kinh tể bồi huấn ban
Hán Việt: cáp tì bảo học viên đức quốc kinh tể bồi huấn ban · Pinyin: hā cí bǎo xué yuán dé guó jīng jì péi xùn bān
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 茨 (tì) + 堡 (bảo) + 學 (học) + 員 (viên) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 班 (ban)