四宗大乘 tứ tông đại thừa Hán Việt: tứ tông đại thừa Tổng quan (名數)與四家大乘同。見大乘條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 宗 (tông) + 大 (đại) + 乘 (thừa)Hán Việttứ tông đại thừaCấu tạo四 + 宗 + 大 + 乘 · tứ + tông + đại + thừa nghĩa thành phần: tứ + tông + đại + thừa Nghĩa ViệtCihui (名數)與四家大乘同。見大乘條。☸Tần suất từ [bktd] tứ tông đại thừa (名數)與四家大乘同。見大乘條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大乘三藏 · 大乘五位 · 大乘佛教 · 大乘四果 · 大乘妙經 · 大乘戒壇 · 大乘戒經 · 大乘止觀