大乘戒經

đại thừa giới kinh

Hán Việt: đại thừa giới kinh

Tổng quan

(經名)一卷,趙宋施護譯。佛,在祇園說大略之略戒。不別說戒相。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 乘 (thừa) + 戒 (giới) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,趙宋施護譯。佛,在祇園說大略之略戒。不別說戒相。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大乘三藏 · 大乘五位 · 大乘佛教 · 大乘四果 · 大乘妙經 · 大乘戒壇 · 大乘止觀 · 大乘法師