四顾茫然

tứ cố mang nhiên

Hán Việt: tứ cố mang nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 茫 (mang) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn quanh mờ mịt
  • Biên soạn see nothing but emptiness all around

Eng

  • Cihui 四顧茫然 ìgùmángrán f.e. see nothing but emptiness all around

Từ liên quan

Gần nghĩa

茫然若失 · 茫然失措 · 茫然自失 · 茫然不解 · 四顾无亲 · 茫然所失 · 茫然地 · 茫然的