四顾茫茫 tứ cố mang mang Hán Việt: tứ cố mang mang Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 茫 (mang) + 茫 (mang)Hán Việttứ cố mang mangTừ loạithànhCấu tạo四 + 顧 + 茫 + 茫 · tứ + cố + mang + mang nghĩa thành phần: tứ + cố + mang + mang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn quanh mờ mịtBiên soạn see nothing but emptiness all aroundEngCihui 四顧茫茫 ìgùmángmáng f.e. see nothing but emptiness all around Từ liên quan Gần nghĩa茫茫苦海 · 四顾无亲 · 茫茫荡荡 · 四顾无人 · 四顾茫然 · 茫茫大海 · 茫茫烟水 · 茫茫然