回溯性资料

hồi tố tính tư liêu

Hán Việt: hồi tố tính tư liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 溯 (tố) + 性 (tính) + 資 (tư) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ liệu hồi cứu
  • Biên soạn 回溯性資料 uísùxìng zīliào n. <soc.> retrospective data M:¹fèn

Eng

  • Cihui 回溯性資料 uísùxìng zīliào n. <soc.> retrospective data M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

资料链结层 · 资料介面 · 资料仓储 · 资料传输 · 资料传送服务 · 资料专证 · 资料中心 · 资料共用