回舻

huí lúhồi lô

Hán Việt: hồi lô · Pinyin: huí lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驾船返回。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 艫 (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾船返回。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休