回頭人

huí tóu rénhồi đầu nhân

Hán Việt: hồi đầu nhân · Pinyin: huí tóu rén

Tổng quan

đi bước nữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

指再嫁的寡妇。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái giá: đi bước nữa
  • Biên soạn 回頭人 uítóurén n. <topo.> widow M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui 回頭人 uítóurén n. <topo.> widow M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

回頭客 · 回頭率 · 回头草 · 回頭見 · 回頭路 · 回頭是岸 · 回头是岸 · 回頭