因定型不善而引起的折印

yīn dìng xíng bù shàn ér yǐn qǐ de zhé yìn nhân định hình bất thiện nhi dẫn khởi đích chiết ấn

Hán Việt: nhân định hình bất thiện nhi dẫn khởi đích chiết ấn · Pinyin: yīn dìng xíng bù shàn ér yǐn qǐ de zhé yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (định) + (hình) + (bất) + (thiện) + (nhi) + (dẫn) + (khởi) + (đích) + (chiết) + (ấn)