因家族聲名而進行的謀殺案
nhân gia tộc thanh danh nhi tiến hành đích mưu sát án
Hán Việt: nhân gia tộc thanh danh nhi tiến hành đích mưu sát án · Pinyin: yīn jiā zú shēng míng ér jìn xíng de móu shā àn
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 家 (gia) + 族 (tộc) + 聲 (thanh) + 名 (danh) + 而 (nhi) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 的 (đích) + 謀 (mưu) + 殺 (sát) + 案 (án)