國際熱核聚變實驗反應堆
quốc tế nhiệt hạch tụ biến thật nghiệm phản ứng đôi
Hán Việt: quốc tế nhiệt hạch tụ biến thật nghiệm phản ứng đôi · Pinyin: guó jì rè hé jù biàn shí yàn fǎn yìng duī
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 熱 (nhiệt) + 核 (hạch) + 聚 (tụ) + 變 (biến) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi)