在地戶

zài dì hùtại địa hộ

Hán Việt: tại địa hộ · Pinyin: zài dì hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指本地的老住户。

Cấu tạo: 在 (tại) + 地 (địa) + 戶 (hộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

在地上 · 在地下 · 在地面 · 在地 · 在地狱中 · 在地下室 · 地戶 · 地户