在安全模式下啟動計算機
tại an toàn mô thức hạ khải động kế toán ki
Hán Việt: tại an toàn mô thức hạ khải động kế toán ki · Pinyin: zài ān quán mó shì xià qǐ dòng jì suàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 安 (an) + 全 (toàn) + 模 (mô) + 式 (thức) + 下 (hạ) + 啟 (khải) + 動 (động) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)