在當前位置創建快捷方式

zài dāng qián wèi zhì chuàng jiàn kuài jié fāng shì tại đương tiền vị trí sang kiến khoái tiệp phương thức

Hán Việt: tại đương tiền vị trí sang kiến khoái tiệp phương thức · Pinyin: zài dāng qián wèi zhì chuàng jiàn kuài jié fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (đương) + (tiền) + (vị) + (trí) + (sang) + (kiến) + (khoái) + (tiệp) + (phương) + (thức)